Nếu thế giới rượu vang phức tạp bởi hàng trăm giống nho, thì thế giới trà lại ẩn chứa một điều thú vị: dù là trà xanh thanh mát, hồng trà đậm đà, trà Ô long thơm nồng hay Bạch trà tinh tế, tất cả đều khởi nguồn từ một “người mẹ” duy nhất mang tên Camellia Sinensis.
Trong ngôn ngữ đời thường, chúng ta đơn giản gọi đó là cây chè. Nhưng dưới góc độ khoa học, Camellia Sinensis là một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh thuộc họ Theaceae. Cái tên Latin có phần kiêu sa này thực chất ẩn chứa những câu chuyện lịch sử thú vị. Chữ “Sinensis” mang nghĩa là “đến từ Trung Quốc”, trong khi “Camellia” lại là cách mà Carl Linnaeus – cha đẻ của ngành phân loại học – dùng để tri ân Georg Kamel, một nhà truyền giáo và dược sĩ dòng Tên, dù thực tế ông Kamel chưa từng khám phá hay đặt tên cho loài cây này.

Một sự nhầm lẫn tai hại mà nhiều người vẫn thường mắc phải là đánh đồng cây trà (Camellia Sinensis) với cây tràm trà (Melaleuca Alternifolia) vốn dùng để chiết xuất tinh dầu trị mụn. Thực tế, hạt của cây trà và người anh em Camellia oleifera của nó cũng cho ra dầu, nhưng đó là loại dầu thực phẩm có vị ngọt dùng trong nấu nướng, hoàn toàn khác biệt với loại tinh dầu dùng cho mỹ phẩm.
Ngược dòng thời gian, các nghiên cứu di truyền cho thấy cây trà có nguồn gốc từ vùng Đông Á, cụ thể là khu vực biên giới giữa phía bắc Myanmar và tây nam Trung Quốc. Giới khoa học ước tính rằng dòng trà lá nhỏ của Trung Quốc đã tách ra khỏi dòng trà Assam từ khoảng 22.000 năm trước – trùng với thời điểm cực đại của kỷ băng hà cuối cùng. Trong khi đó, trà Assam của Trung Quốc và trà Assam của Ấn Độ mới chỉ “chia tay” nhau về mặt di truyền cách đây khoảng 2.800 năm.
Ngày nay, dù có hàng trăm giống trà khác nhau, nhưng “đế chế” trà thế giới chủ yếu được chia thành hai nhánh lớn. Đầu tiên là Camellia sinensis với đặc tính lá nhỏ, chịu lạnh tốt, là nguyên liệu chính cho các loại trà xanh và trà trắng. Nhánh còn lại là Camellia sinensis var. assamica với lá to hơn, ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, là linh hồn của các loại trà đen và trà Phổ Nhĩ trứ danh.
Là một loài thực vật khá “khó chiều”, cây trà ưa thích những vùng khí hậu nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới với lượng mưa dồi dào và ánh sáng mặt trời chan hòa. Một nghịch lý thú vị trong canh tác trà là những phẩm trà thượng hạng nhất thường đến từ những vùng núi cao lên tới 1.500m. Tại đây, cây phát triển chậm hơn, nhưng chính sự chậm rãi đó giúp lá trà tích tụ được hương vị đậm đà và tinh túy nhất. Quy trình thu hái cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối, thông thường người ta chỉ hái búp non và hai đến ba lá kế tiếp để đảm bảo chất lượng, bởi lá càng non thì hàm lượng caffeine và dưỡng chất càng cao.
Nhắc đến bản đồ trà thế giới, không thể bỏ qua Ấn Độ với ba vùng nguyên liệu đã trở thành huyền thoại. Nếu vùng Assam nổi tiếng với những rừng trà rậm rạp cho ra hương vị đậm mạnh, thì Darjeeling – nơi được mệnh danh là “Champagne của các loại trà” – lại mang đến những phẩm trà thanh nhã, tinh tế nhờ khí hậu mát mẻ dưới chân dãy Himalaya. Xuôi về phía nam, vùng núi Nilgiri lại đóng góp loại trà có hương vị nhẹ nhàng, êm ái, thường được dùng để pha trộn và tạo nên những hương vị mới lạ.

Trà Ấn Độ và Nepal có hương vị thơm ngon đặc biệt
Không chỉ là một thức uống, cây trà còn là một nhà máy sinh học kỳ diệu. Bên trong những chiếc lá non, quá trình tổng hợp caffeine diễn ra mạnh mẽ như một cơ chế tự vệ tự nhiên của cây trước sâu bệnh. Dù y học hiện đại vẫn đang tiếp tục tranh luận và nghiên cứu về những tác động cụ thể, nhưng không thể phủ nhận rằng, từ hàng ngàn năm qua, loài cây đến từ phương Đông này đã âm thầm chinh phục và thay đổi thói quen thưởng thức của cả nhân loại.
Tham khảo Trà là gì ?

